Bản dịch của từ 紡 trong tiếng Việt
紡

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎng | ㄈㄤˇ | f | ang | thanh hỏi |
紡 (Động từ)
(Hình thanh. Từ bộ mịch 糸, âm 'phương' 方) Gốc nghĩa: biến sợi tơ, sợi gai thành sợi chỉ hoặc sợi tơ (giúp nhớ: 'phưởng' như 'phường' dệt tơ)
(形聲。從糸(mì),方聲。本義:將絲麻纖維製成紗或線)
Cột chặt, treo lên, buộc lại (giống như 'băng' buộc chặt)
通「繃」。捆綁,懸掛;束縛
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quay sợi, dệt chỉ (như quay tơ làm sợi chỉ, nhớ câu: 'phưởng sợi chỉ như phường dệt vải')
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
紡 (Danh từ)
Loại vải mỏng, vải tơ trắng không nhuộm màu (nhớ: 'phưởng' vải trắng như tơ mỏng manh)
綢屬;素紗。古指素色紗絹
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chỉ loại vải lụa dệt theo kiểu trơn, không có hoa văn (như vải lụa mịn, nhẹ)
又指平紋絲綢織物。
- Bính âm:
- 【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHƯỞNG】
- Các biến thể:
- 放, 纺, 綁
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,方
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
