Bản dịch của từ 索价 trong tiếng Việt
索价
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
索价 (Động từ)
【suǒ jià】
01
Để hỏi giá
询问价格
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thách
要价、开价
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hỏi giá
要价
Ví dụ
04
Để tính phí
充电
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索价
suǒ
索
jià
价
Các từ liên quan
索伦
索偶
索偿
索兴
索具
价人
价位
价例
价值
价值尺度
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
- Các biến thể:
- 䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,十,冖,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶フフフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏁
嫅
溑
琐
褨
鎻
瑣
所
䐝
璅
䈗
唢
繤
繄
絮
絛
綔
綮
紊
纂
系
絭
素
緳
倷
耾
眬
娳
栗
浗
䖡
𠊊
㕋
𠊄
捌
值
搜索
探索
索性
思索
线索
索赔
索取
利索
勒索
索要
