Bản dịch của từ 索偿 trong tiếng Việt

索偿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

索偿 (Động từ)

suǒ cháng
01

Yêu cầu bồi thường (đòi tiền/đền bù), thường theo hợp đồng bảo hiểm hoặc do thiệt hại gây ra

索取赔偿:根据保险合同向保险公司索偿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索偿

suǒ

cháng

索
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
Các biến thể:
䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
Hình thái radical:
⿱⿱,十,冖,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép