Bản dịch của từ 索卢 trong tiếng Việt

索卢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

索卢 (Danh từ)

suǒ lú
01

Họ kép (phục họ) trong tiếng Trung — tên họ người, ít gặp

复姓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索卢

suǒ

Các từ liên quan

索价
索伦
索偶
索偿
索兴
卢儿
卢其
卢前
卢医
索
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
Các biến thể:
䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
Hình thái radical:
⿱⿱,十,冖,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép