Bản dịch của từ 索句 trong tiếng Việt
索句
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
索句 (Động từ)
【suǒ jù】
01
Thời khắc/âm tiết hay trong khi làm thơ; những câu hay, ý tứ chắt lọc khi làm thơ (khi cấu tứ, tìm câu đẹp để chèn vào bài thơ)
1.指作诗时构思佳句。
Ví dụ
02
Yêu cầu, đòi hỏi câu thơ (mượn/索取 thơ câu)
2.索取诗句。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索句
suǒ
索
jù
句
Các từ liên quan
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
- Các biến thể:
- 䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,十,冖,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶フフフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏁
嫅
溑
琐
褨
鎻
瑣
所
䐝
璅
䈗
唢
繤
繄
絮
絛
綔
綮
紊
纂
系
絭
素
緳
倷
耾
眬
娳
栗
浗
䖡
𠊊
㕋
𠊄
捌
值
搜索
探索
索性
思索
线索
索赔
索取
利索
勒索
索要
