Bản dịch của từ 索合 trong tiếng Việt

索合

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

索合 (Động từ)

suǒ hé
01

Tìm người cùng chí hướng hoặc bạn đời (tìm người đồng chí) - tương tự như "tìm người cùng chí hướng" và "làm quen người cùng chí hướng".

1.寻求志同道合的人。

Ví dụ
02

Cần phải, phải (có bổn phận phải làm)

2.须当。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索合

suǒ

Các từ liên quan

索价
索伦
索偶
索偿
索兴
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
索
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
Các biến thể:
䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
Hình thái radical:
⿱⿱,十,冖,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép