Bản dịch của từ 索垢吹瘢 trong tiếng Việt

索垢吹瘢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

索垢吹瘢 (Tính từ)

suǒ gòu chuī bān
01

Bới lông tìm vết; soi mói; vạch lá tìm sâu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索垢吹瘢

suǒ

gòu

chuī

bān

Các từ liên quan

索价
索伦
索偶
索偿
索兴
垢俗
垢厉
垢坌
垢尘
垢弊
吹万
吹乐
吹云
瘢夷
瘢楞
瘢疣
瘢疵
索
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
Các biến thể:
䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
Hình thái radical:
⿱⿱,十,冖,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép