Bản dịch của từ 索处 trong tiếng Việt

索处

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

索处 (Danh từ)

suó chǔ
01

Nơi cư trú cô độc; chỗ ở (ý chữ nghĩa 'sống một mình, ẩn cư')

犹索居。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索处

suǒ

chù

Các từ liên quan

索价
索伦
索偶
索偿
索兴
处世
处之夷然
索
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
Các biến thể:
䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
Hình thái radical:
⿱⿱,十,冖,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép