Bản dịch của từ 索头 trong tiếng Việt

索头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

索头 (Danh từ)

suǒ tóu
01

Tên gọi cổ: chỉ “头虏” (một loại đầu mục, người chỉ huy hay tù binh đầu nhóm theo văn bản cổ)

1.亦作“头虏”。

Ví dụ
02

Một từ miệt thị thời Nam-Bắc triều gọi chung các dân tộc phương Bắc (tức '索虏'); danh xưng khinh miệt

2.即索虏。南北朝时南朝对北方民族的蔑称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索头

suǒ

tóu

Các từ liên quan

索价
索伦
索偶
索偿
索兴
头一无二
头七
头上
头上安头
索
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
Các biến thể:
䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
Hình thái radical:
⿱⿱,十,冖,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép