Bản dịch của từ 索寞 trong tiếng Việt
索寞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
索寞 (Tính từ)
【suǒ mò】
01
(3) 也作“索莫”、“索漠”
Ví dụ
02
Cô đơn, buồn lẻ loi (tương tự chữ 索莫,表示寂寞、孤寂的心情)
见“索莫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索寞
suǒ
索
mò
寞
Các từ liên quan
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
寞寂
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
- Các biến thể:
- 䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,十,冖,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶フフフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏁
嫅
溑
琐
褨
鎻
瑣
所
䐝
璅
䈗
唢
繤
繄
絮
絛
綔
綮
紊
纂
系
絭
素
緳
倷
耾
眬
娳
栗
浗
䖡
𠊊
㕋
𠊄
捌
值
搜索
探索
索性
思索
线索
索赔
索取
利索
勒索
索要
