Bản dịch của từ 索尔兹伯里石环 trong tiếng Việt

索尔兹伯里石环

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

索尔兹伯里石环 (Danh từ)

suǒ ěr zī bó lǐ shí huán
01

Vòng đá Stonehenge ở Salisbury

英国著名的史前遗址,石圈建筑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Stonehenge

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索尔兹伯里石环

suǒ

ěr

shí

huán

索
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
Các biến thể:
䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
Hình thái radical:
⿱⿱,十,冖,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép