Bản dịch của từ 索居离群 trong tiếng Việt

索居离群

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

索居离群 (Tính từ)

suǒ jū lí qún
01

Sống cô đơn, tách khỏi tập thể; lẻ loi, cô lập (孤单

索:孤单。离开集体或群众,过孤独的生活。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索居离群

suǒ

qún

Các từ liên quan

索价
索伦
索偶
索偿
索兴
居下讪上
居不重茵
居业
离上
离不得
离世
离世异俗
群丑
群仆
群从
索
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
Các biến thể:
䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
Hình thái radical:
⿱⿱,十,冖,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép