Bản dịch của từ 索帬 trong tiếng Việt

索帬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

索帬 (Danh từ)

suǒ qún
01

Tua rua treo ở ngực yên ngựa (đồ trang trí tua hình tua); phụ kiện trang trí trước ngực ngựa

系在马胸前的穗状饰物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索帬

suǒ

qún

Các từ liên quan

索价
索伦
索偶
索偿
索兴
帬介
帬屐
帬帽
帬幄
帬腰
索
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
Các biến thể:
䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
Hình thái radical:
⿱⿱,十,冖,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép