Bản dịch của từ 索强似 trong tiếng Việt
索强似
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
索强似 (Động từ)
【suǒ qiáng sì】
01
Cách viết/đọc cổ: 亦作“索强如”,常见于古文中的固定说法(多为人名或典籍用语),含义随上下文而定,非现代常用词
1.亦作“索强如”。
Ví dụ
02
Ví như 'hơn hẳn, thắng thế hơn' (có ý giống như 'hơn hẳn', 'vượt trên')
2.犹言胜过。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索强似
suǒ
索
qiáng
强
sì
似
Các từ liên quan
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
强不凌弱
强不凌弱,众不暴寡
似乎
似如
似懂非懂
似是而非
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
- Các biến thể:
- 䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,十,冖,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶フフフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏁
嫅
溑
琐
褨
鎻
瑣
所
䐝
璅
䈗
唢
繤
繄
絮
絛
綔
綮
紊
纂
系
絭
素
緳
倷
耾
眬
娳
栗
浗
䖡
𠊊
㕋
𠊄
捌
值
搜索
探索
索性
思索
线索
索赔
索取
利索
勒索
索要
