Bản dịch của từ 索斗鸡 trong tiếng Việt

索斗鸡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

索斗鸡 (Danh từ)

suǒ dòu jī
01

Gà trống hay tìm đánh nhau (gà thích khiêu khích để giao đấu); ẩn dụ: người hung hãn, ngang tàn

求斗的公鸡。常用以比喻横暴凶狠的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索斗鸡

suǒ

dòu

Các từ liên quan

索价
索伦
索偶
索偿
索兴
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
索
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
Các biến thể:
䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
Hình thái radical:
⿱⿱,十,冖,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép