Bản dịch của từ 索然俱散 trong tiếng Việt

索然俱散

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

索然俱散 (Tính từ)

suǒ rán jù sàn
01

Rất nhanh tan rã/ly tán; toàn bộ nhanh chóng phân tán (nhấn mạnh trạng thái 'cả rồi đều tản đi')

索然:离散的样子;俱:全。形容很快离散的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索然俱散

suǒ

rán

sàn

Các từ liên quan

索价
索伦
索偶
索偿
索兴
然不
然且
然乃
然信
然则
俱乐部
俱全
俱备
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
索
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
Các biến thể:
䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
Hình thái radical:
⿱⿱,十,冖,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép