Bản dịch của từ 索然无味 trong tiếng Việt
索然无味
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
索然无味 (Tính từ)
【suǒ rán wú wèi】
01
Nhạt nhẽo, vô vị; (thường nói về văn bài, chuyện kể) cảm thấy khô khan, không có thú vị
索然:没有意味、没有兴趣的样子。形容事物枯燥无味(多指文章)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索然无味
suǒ
索
rán
然
wú
无
wèi
味
Các từ liên quan
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
然不
然且
然乃
然信
然则
无一不备
无一不知
无一可
无一时
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
- Các biến thể:
- 䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,十,冖,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶フフフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏁
嫅
溑
琐
褨
鎻
瑣
所
䐝
璅
䈗
唢
繤
繄
絮
絛
綔
綮
紊
纂
系
絭
素
緳
倷
耾
眬
娳
栗
浗
䖡
𠊊
㕋
𠊄
捌
值
搜索
探索
索性
思索
线索
索赔
索取
利索
勒索
索要
