Bản dịch của từ 索牛 trong tiếng Việt

索牛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

索牛 (Danh từ)

suǒ niú
01

Con bò chọn lọc/nuôi để làm giống hoặc thịt — “bò tốt, được tuyển ra” (Hán Việt:索牛 = chọn bò)

挑选出来的好牛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索牛

suǒ

niú

Các từ liên quan

索价
索伦
索偶
索偿
索兴
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
索
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
Các biến thể:
䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
Hình thái radical:
⿱⿱,十,冖,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép