Bản dịch của từ 索米 trong tiếng Việt
索米
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
索米 (Thành ngữ)
【suó mǐ】
01
1.求取米粮。
Ví dụ
02
Để có được thực phẩm để kiếm sống; để kiếm sống và xin ăn (kể cả việc tự giễu cợt bản thân hoặc ám chỉ việc sống nhờ vào lòng từ thiện của người khác)
2.《汉书.东方朔传》:“臣朔饥欲死。臣言可用,幸异其礼;不可用,罢之,无令但索长安米也。”后因以“索米”称谋生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索米
suǒ
索
mǐ
米
Các từ liên quan
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
- Các biến thể:
- 䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,十,冖,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶フフフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏁
嫅
溑
琐
褨
鎻
瑣
所
䐝
璅
䈗
唢
繤
繄
絮
絛
綔
綮
紊
纂
系
絭
素
緳
倷
耾
眬
娳
栗
浗
䖡
𠊊
㕋
𠊄
捌
值
搜索
探索
索性
思索
线索
索赔
索取
利索
勒索
索要
