Bản dịch của từ 索绹 trong tiếng Việt
索绹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
索绹 (Danh từ)
【suǒ táo】
01
Làm, buộc hoặc chế tạo dây thừng; xử lý, xoắn dây thành sợi (hành động chế tạo/buộc dây)
1.制绳索。
Ví dụ
02
Dây, dây thừng (chỉ dây buộc, dây kéo trong văn viết cổ hoặc thuật ngữ về dây)
2.指绳子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索绹
suǒ
索
táo
绹
Các từ liên quan
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
绹绞
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
- Các biến thể:
- 䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,十,冖,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶フフフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏁
嫅
溑
琐
褨
鎻
瑣
所
䐝
璅
䈗
唢
繤
繄
絮
絛
綔
綮
紊
纂
系
絭
素
緳
倷
耾
眬
娳
栗
浗
䖡
𠊊
㕋
𠊄
捌
值
搜索
探索
索性
思索
线索
索赔
索取
利索
勒索
索要
