Bản dịch của từ 索罗斯 trong tiếng Việt
索罗斯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
索罗斯 (Danh từ)
【suǒ luó sī】
01
George Soros hay György Schwartz (1930–), là nhà đầu cơ tài chính người Mỹ gốc Hungary và là tỉ phú hoạt động từ thiện.
乔治·索罗斯(George Soros)或乔治·施瓦茨(György Schwartz)(1930-),匈牙利裔美国金融投机家和百万富翁慈善家
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Soros (tên riêng)
索罗斯(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索罗斯
suǒ
索
luó
罗
sī
斯
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
- Các biến thể:
- 䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,十,冖,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶フフフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏁
嫅
溑
琐
褨
鎻
瑣
所
䐝
璅
䈗
唢
繤
繄
絮
絛
綔
綮
紊
纂
系
絭
素
緳
倷
耾
眬
娳
栗
浗
䖡
𠊊
㕋
𠊄
捌
值
搜索
探索
索性
思索
线索
索赔
索取
利索
勒索
索要
