Bản dịch của từ 索苇 trong tiếng Việt

索苇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

索苇 (Danh từ)

suó wěi
01

Dây làm bằng lau sậy (dây bằng cây đòng hoặc lau); đồ vật dùng như dây trói/treo; trong tục xưa dùng để treo trước cửa vào Tết Nguyên Đán để trừ tà

即苇索。以芦苇所作之绳索。旧俗,元旦悬苇索于门,谓可以御凶邪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索苇

suǒ

wěi

Các từ liên quan

索价
索伦
索偶
索偿
索兴
苇塘
苇子
苇带
苇席
苇杖
索
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
Các biến thể:
䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
Hình thái radical:
⿱⿱,十,冖,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép