Bản dịch của từ 索莫 trong tiếng Việt

索莫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

索莫 (Tính từ)

suǒ mò
01

Uể oải, chán nản, thiếu sinh khí (vd: 消沉索莫 — chán rầu, buồn bã, người không còn hứng thú)

没有生气的样子:消沉索莫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索莫

suǒ

Các từ liên quan

索价
索伦
索偶
索偿
索兴
莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
索
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
Các biến thể:
䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
Hình thái radical:
⿱⿱,十,冖,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép