Bản dịch của từ 索落 trong tiếng Việt

索落

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

索落 (Động từ)

suǒ luò
01

Lạnh lẽo, ảm đạm; vắng vẻ, ít người (ví dụ: khung cảnh, tiệm quán) — nhớ chữ (sơ) + (lạc) = cảm giác trống trải.

1.萧条;冷落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.数落;责备。

Ví dụ
03

Xúi giục, khuyến khích ai làm điều gì (thường có nghĩa xúi bẩy, khích động)

3.怂恿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索落

suǒ

luò

Các từ liên quan

索价
索伦
索偶
索偿
索兴
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
索
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
Các biến thể:
䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
Hình thái radical:
⿱⿱,十,冖,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép