Bản dịch của từ 索薪 trong tiếng Việt

索薪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

索薪 (Động từ)

suǒ xīn
01

Yêu cầu trả lương; đòi nhận tiền lương (thường là khi chưa được trả)

要求发放薪俸。。如:「工人代表向公司的负责人当面索薪。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索薪

suǒ

xīn

索
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
Các biến thể:
䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
Hình thái radical:
⿱⿱,十,冖,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép