Bản dịch của từ 索虏 trong tiếng Việt

索虏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

索虏 (Danh từ)

suó lǔ
01

Từ khinh miệt thời Nam-Bắc triều để gọi người Bắc (đặc trưng: tết tóc/búi tóc), nghĩa là “người Bắc bị khinh” (một danh xưng miệt thị lịch sử).

南北朝时,北朝人有辫发,南人对北人蔑称“索虏”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索虏

suǒ

Các từ liên quan

索价
索伦
索偶
索偿
索兴
虏使
虏夺
虏子
虏官
虏尘
索
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
Các biến thể:
䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
Hình thái radical:
⿱⿱,十,冖,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép