Bản dịch của từ 索解人 trong tiếng Việt

索解人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

索解人 (Danh từ)

suǒ jiě rén
01

Người có khả năng nắm bắt, hiểu được ý nghĩa; người hiểu chuyện (Hán-Việt: Sách giải—người giải nghĩa)

指能够理解意义的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索解人

suǒ

jiě

rén

Các từ liên quan

索价
索伦
索偶
索偿
索兴
解下
解不下
解严
解义
解乏
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
索
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
Các biến thể:
䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
Hình thái radical:
⿱⿱,十,冖,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép