Bản dịch của từ 索诃 trong tiếng Việt

索诃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

索诃 (Danh từ)

suǒ hē
01

Xem “索诃世界” — tên riêng, thường là danh xưng trong tác phẩm/chủ đề (tên thế giới/không gian tưởng tượng hoặc danh hiệu Phật giáo chữ ấn tụng).

见“索诃世界”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索诃

suǒ

Các từ liên quan

索价
索伦
索偶
索偿
索兴
诃伽国
诃佛诋巫
诃佛骂祖
诃利帝母
诃叱
索
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
Các biến thể:
䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
Hình thái radical:
⿱⿱,十,冖,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép