Bản dịch của từ 索诃世界 trong tiếng Việt

索诃世界

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

索诃世界 (Danh từ)

suǒ hē shì jiè
01

Thuật ngữ Phật giáo: thế giới Sa-bà (娑婆世界), tức cõi trần chịu đựng, có nghĩa gốc là “khả nhẫn/khả chịu” (Hán-Việt:索诃索婆/娑婆 → Sa-bà).

佛教语。即娑婆世界。索诃,梵语Sah?的译音,也译作“娑婆”。意为“能忍”﹑“堪忍”。索诃世界,又名忍士,系释迦牟尼所教化的三千大千世界之总名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索诃世界

suǒ

shì

jiè

Các từ liên quan

索价
索伦
索偶
索偿
索兴
诃伽国
诃佛诋巫
诃佛骂祖
诃利帝母
诃叱
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
界乘
界会
界分
界划
界别
索
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
Các biến thể:
䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
Hình thái radical:
⿱⿱,十,冖,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép