Bản dịch của từ 索酒 trong tiếng Việt

索酒

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

索酒 (Cụm từ)

suó jiǔ
01

词牌名。一百零四字,仄韵。宋曹勋自度曲,自注为四时景物须酒之意,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索酒

suǒ

jiǔ

Các từ liên quan

索价
索伦
索偶
索偿
索兴
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
索
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
Các biến thể:
䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
Hình thái radical:
⿱⿱,十,冖,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép