Bản dịch của từ 索铁 trong tiếng Việt

索铁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

索铁 (Tính từ)

suó tiě
01

Cứng như dây sắt/cuộn sắt thành dây; nói tới sức mạnh cực lớn (cường tráng, vô cùng rắn chắc)

绞铁成索。极言力大。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索铁

suǒ

tiě

Các từ liên quan

索价
索伦
索偶
索偿
索兴
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
索
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
Các biến thể:
䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
Hình thái radical:
⿱⿱,十,冖,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép