Bản dịch của từ 索饼 trong tiếng Việt
索饼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
索饼 (Danh từ)
【suó bǐng】
01
(cổ, hiếm) tên một loại bánh (cổ văn viết là “索?” 的異體字或記載); ít gặp, thuộc từ cổ/địa phương
1.亦作“索?”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mì sợi; món mì (từ cổ hoặc phương ngữ chỉ “面条”)
2.面条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索饼
suǒ
索
bǐng
饼
Các từ liên quan
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
- Các biến thể:
- 䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,十,冖,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶フフフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏁
嫅
溑
琐
褨
鎻
瑣
所
䐝
璅
䈗
唢
繤
繄
絮
絛
綔
綮
紊
纂
系
絭
素
緳
倷
耾
眬
娳
栗
浗
䖡
𠊊
㕋
𠊄
捌
值
搜索
探索
索性
思索
线索
索赔
索取
利索
勒索
索要
