Bản dịch của từ 索马利亚 trong tiếng Việt

索马利亚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

索马利亚 (Danh từ)

suǒ mǎ lì yà
01

Tên nước: Somalia (châu Phi Đông, vùng Sừng châu Phi)

国名。位于非洲东部。

Ví dụ
02

Somalia (quốc gia ở Đông Phi; thường thấy trong tên chính thức 索马里亚民主共和国)

见「索马利亚民主共和国」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索马利亚

suǒ

索
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
Các biến thể:
䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
Hình thái radical:
⿱⿱,十,冖,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép