Bản dịch của từ 索马里人 trong tiếng Việt
索马里人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
索马里人 (Danh từ)
【suó má lǐ rén】
01
Người Somalia — nhân dân chủ yếu sinh sống ở Somalia (cũng có một số ở Ethiopia, Kenya, Djibouti); nói tiếng Somali, phần lớn theo Hồi giáo; truyền thống du mục, chăn nuôi
索马里的主体民族。另有少数分布在埃塞俄比亚、肯尼亚、吉布提等国。约684万人(1985年)。讲索马里语。多信伊斯兰教,但仍保持传统的自然崇拜和祖先崇拜。主要从事畜牧业、游牧业和农业,部分从事渔业。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 索马里人
suǒ
索
mǎ
马
lǐ
里
rén
人
Các từ liên quan
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
- Các biến thể:
- 䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,十,冖,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶フフフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏁
嫅
溑
琐
褨
鎻
瑣
所
䐝
璅
䈗
唢
繤
繄
絮
絛
綔
綮
紊
纂
系
絭
素
緳
倷
耾
眬
娳
栗
浗
䖡
𠊊
㕋
𠊄
捌
值
搜索
探索
索性
思索
线索
索赔
索取
利索
勒索
索要
