Bản dịch của từ 紤 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiǔ
01

Gương soi, vật để soi mặt như gương (nhớ đến từ 'cửu' trong Hán Việt thường liên quan đến sự bền lâu, ở đây tượng trưng cho gương sáng lâu dài).

镜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

紤
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Hình thái radical:
⿰,糹,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép