Bản dịch của từ 紥 trong tiếng Việt
紥
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zā | ㄗㄚ | z | a | thanh ngang |
紥 (Danh từ)
【zā】
01
Chét; như 'chét vôi; chét vách (trát vôi; trát vách)' trát; như 'trát (cắm ngập; châm cứu)'.Cũng như chữ trát 紮.
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
紥 (Từ chỉ nơi chốn)
【zā】
01
Đọc là [zhá]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zā】【ㄗㄚ】【TRÁT】
- Các biến thể:
- 紮, 𥾱
- Hình thái radical:
- ⿱,扎,糹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フフフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咋
㗬
偧
吒
扎
渣
㪥
齄
查
譇
觰
皶
咂
臜
帀
紮
扎
魳
桚
臢
鉔
沞
匝
噈
繁
纇
紫
絭
系
絮
緐
紧
繇
緊
絜
緜
𠒓
烵
㨅
涡
桜
鸬
㤫
㻅
浝
脠
訊
逎
