ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
紦
Bảng phân tích âm vị 紦
Hā
Loại vải lụa mỏng, thường thấy trong tiếng Nhật (nhớ đến 'hà' như vải hàm ý mềm mại).
绢布类(日本汉字)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép