Bản dịch của từ 紦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Loại vải lụa mỏng, thường thấy trong tiếng Nhật (nhớ đến 'hà' như vải hàm ý mềm mại).

绢布类(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

紦
Bính âm:
【hā】【ㄏㄚ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿰,糹,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép