Bản dịch của từ 紧三火四 trong tiếng Việt

紧三火四

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

紧三火四 (Tính từ)

jǐn sān huǒ sì
01

Rất gấp gáp, khẩn trương, như lửa đốt trong lòng.

谓非常急切。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紧三火四

jǐn

sān

huǒ

Các từ liên quan

紧不紧
紧严
紧事
紧促
紧俏
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
四一二反革命政变
四七
四三
四上
紧
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【KHẨN】
Các biến thể:
緊, 𦂳, 𦃂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép