Bản dịch của từ 紧关里 trong tiếng Việt

紧关里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

紧关里 (Danh từ)

jǐn guān lǐ
01

Thời điểm quan trọng, lúc then chốt quyết định kết quả.

紧要关头。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紧关里

jǐn

guān

Các từ liên quan

紧三火四
紧不紧
紧严
紧事
紧促
关上
关东
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
紧
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【KHẨN】
Các biến thể:
緊, 𦂳, 𦃂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép