Bản dịch của từ 紧卷 trong tiếng Việt

紧卷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

紧卷 (Động từ)

jǐn juàn
01

Quấn quýt, níu giữ không rời, gắn bó chặt chẽ như dây thừng cuộn chặt.

犹缱绻。纠缠不散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紧卷

jǐn

juǎn

Các từ liên quan

紧三火四
紧不紧
紧严
紧事
紧促
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
紧
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【KHẨN】
Các biến thể:
緊, 𦂳, 𦃂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép