Bản dịch của từ 紧压茶 trong tiếng Việt

紧压茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

紧压茶 (Danh từ)

jǐn yā chá
01

Trà ép (trà được hấp làm mềm rồi nén chặt thành bánh/khối, như trà gạch, trà tổ)

蒸软后压紧成块的茶。如砖茶、沱茶等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紧压茶

jǐn

chá

紧
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【KHẨN】
Các biến thể:
緊, 𦂳, 𦃂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép