Bản dịch của từ 紧地 trong tiếng Việt
紧地
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
紧地 (Trạng từ)
【jǐn dì】
01
Như chắc chắn, như tất nhiên; biểu thị sự kiện gì đó như một điều tất yếu, không thể khác được
犹必然。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紧地
jǐn
紧
dì
地
Các từ liên quan
紧三火四
紧不紧
紧严
紧事
紧促
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【KHẨN】
- Các biến thể:
- 緊, 𦂳, 𦃂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ丶フフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婜
㹏
侭
䤐
谨
䭙
馑
卺
漌
巹
锦
㝻
繫
索
綤
紫
綮
紊
累
索
絮
繤
絷
縣
㧶
倖
逘
俶
浳
钲
涒
㖴
畔
骍
悍
連
紧张
赶紧
抓紧
紧急
要紧
紧密
紧紧
紧迫
紧凑
紧缩
