Bản dịch của từ 紧急关头 trong tiếng Việt

紧急关头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

紧急关头 (Danh từ)

jǐn jí guān tóu
01

Thời điểm khẩn cấp

见“紧要关头”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紧急关头

jǐn

guān

tóu

Các từ liên quan

紧三火四
紧不紧
紧严
紧事
紧促
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
关上
关东
头一无二
头七
头上
头上安头
紧
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【KHẨN】
Các biến thể:
緊, 𦂳, 𦃂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép