Bản dịch của từ 紧急状态 trong tiếng Việt
紧急状态
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
紧急状态 (Danh từ)
【jǐn jí zhuàng tài】
01
Tình trạng khẩn cấp, thường chỉ tình hình chiến tranh.
非常紧张的形势,一般指国家面临战争的状态。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紧急状态
jǐn
紧
jí
急
zhuàng
状
tài
态
Các từ liên quan
紧三火四
紧不紧
紧严
紧事
紧促
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
态势
态度
态度测验
态浓
态状
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【KHẨN】
- Các biến thể:
- 緊, 𦂳, 𦃂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ丶フフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婜
㹏
侭
䤐
谨
䭙
馑
卺
漌
巹
锦
㝻
繫
索
綤
紫
綮
紊
累
索
絮
繤
絷
縣
㧶
倖
逘
俶
浳
钲
涒
㖴
畔
骍
悍
連
紧张
赶紧
抓紧
紧急
要紧
紧密
紧紧
紧迫
紧凑
紧缩
