Bản dịch của từ 紧绷绷 trong tiếng Việt

紧绷绷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

紧绷绷 (Tính từ)

jǐn bēng bēng
01

Chật căng; bó chặt

(紧绷绷的) 形容捆扎得很紧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Căng thẳng; cau có; nhăn nhó

形容心情很紧张或表情不自然

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紧绷绷

jǐn

bēng

Các từ liên quan

紧三火四
紧不紧
紧严
紧事
紧促
绷冬
绷劲
绷吊
绷吊考讯
绷场面
紧
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【KHẨN】
Các biến thể:
緊, 𦂳, 𦃂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép