Bản dịch của từ 紧腾腾 trong tiếng Việt

紧腾腾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

紧腾腾 (Tính từ)

jǐn téng téng
01

(từ phương ngữ) Miêu tả trạng thái chật chội, chằng chịt, đông đúc, giống như 'chật ních', 'rất sát nhau'.

方言。同“紧屯屯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紧腾腾

jǐn

téng

Các từ liên quan

紧三火四
紧不紧
紧严
紧事
紧促
腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
紧
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【KHẨN】
Các biến thể:
緊, 𦂳, 𦃂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép