Bản dịch của từ 紧身儿 trong tiếng Việt
紧身儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
紧身儿 (Danh từ)
【jǐn shēn ér】
01
Áo ôm sát cơ thể, thường mặc bên trong, bó sát và nhỏ gọn
穿在里面的瘦而紧的上衣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紧身儿
jǐn
紧
shēn
身
ér
儿
Các từ liên quan
紧三火四
紧不紧
紧严
紧事
紧促
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【KHẨN】
- Các biến thể:
- 緊, 𦂳, 𦃂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ丶フフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婜
㹏
侭
䤐
谨
䭙
馑
卺
漌
巹
锦
㝻
繫
索
綤
紫
綮
紊
累
索
絮
繤
絷
縣
㧶
倖
逘
俶
浳
钲
涒
㖴
畔
骍
悍
連
紧张
赶紧
抓紧
紧急
要紧
紧密
紧紧
紧迫
紧凑
紧缩
