Bản dịch của từ 紧那罗 trong tiếng Việt
紧那罗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
紧那罗 (Danh từ)
【jǐn nà luó】
01
Tên một vị thần trong Phật giáo, thuộc nhóm thiên long bát bộ, giống người nhưng đầu có sừng, là thần hát múa dưới trời, còn gọi là nghi thần hay người phi nhân.
佛教天神名。天龙八部之一。也译作紧捺罗﹑紧陀罗﹑真陀罗﹑紧捺洛等。义译为疑神﹑人非人。似人而头上有角。为天帝歌神,能歌善舞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紧那罗
jǐn
紧
nà
那
luó
罗
Các từ liên quan
紧三火四
紧不紧
紧严
紧事
紧促
那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【KHẨN】
- Các biến thể:
- 緊, 𦂳, 𦃂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ丶フフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婜
㹏
侭
䤐
谨
䭙
馑
卺
漌
巹
锦
㝻
繫
索
綤
紫
綮
紊
累
索
絮
繤
絷
縣
㧶
倖
逘
俶
浳
钲
涒
㖴
畔
骍
悍
連
紧张
赶紧
抓紧
紧急
要紧
紧密
紧紧
紧迫
紧凑
紧缩
