Bản dịch của từ 紨 trong tiếng Việt
紨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | f | u | thanh ngang |
紨 (Động từ)
【fū】
01
Thun; như 'dây thun'; vải thô; vải bông
一种粗糙的织物,通常用于制作衣物或其他纺织品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fū】【ㄈㄨ】【PHỌC.PHƯỢC】
- Các biến thể:
- 𦇁, 𩎠, 縛
- Hình thái radical:
- ⿰糹付
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶ノ丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麸
夫
暊
抙
趺
筟
枎
糐
麩
麬
荂
稃
馥
䋹
偩
祔
榑
䒄
㠅
䍖
咐
緮
䠵
𠓗
䋶
䌤
䋷
緍
絘
絁
纈
繭
緭
緌
繚
䌵
㞄
勗
梒
梞
崐
唵
脟
悪
曽
婗
䌽
焀
