Bản dịch của từ 紩 trong tiếng Việt
紩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
紩 (Danh từ)
【zhì】
01
May; khâu
缝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỗ may; chỗ khâu
缝合的地方
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nạp; nhập
纳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Tìm; kiếm
索
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Dọc
经
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
